lóng lánh

  1. miroitant; chatoyant
    • Mặt hồ lóng lánh
      surface du lac miroitant
    • Ngọc lóng lánh
      pierre précieuse chatoyante
    • lóng la lóng lánh
      (redoublement ; sens plus fort)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lóng lánh"

lóng lánh
Hoa sương mai lóng lánh dưới ánh mặt trời buổi sớm.